giả tỉ

  1. (arch.) như giả sử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giả tỉ"

giả tỉ
Giả tỉ chúng ta có thể bay, chúng ta sẽ bay qua những đám mây.